XE XÚC LẬT DẦU LONKING CDM835
XE XÚC LẬT DẦU LONKING CDM835
Cam kết chất lượng
Cam kết dịch vụ
Cam kết giá tốt
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị bốc xúc vượt trội hơn ở phân khúc tầm trung, xe xúc lật dầu LONKING CDM835 chính là sự nâng cấp hoàn hảo. Với tải trọng định mức lên đến 3.5 tấn và gầu xúc tiêu chuẩn 1.8m3, cỗ máy này được thiết kế để xử lý khối lượng công việc lớn hơn tại các trạm trộn bê tông, mỏ khai thác và bãi tập kết vật liệu. Đặc biệt, LONKING mang đến cho người dùng 2 sự lựa chọn ưu việt: phiên bản điều khiển số cơ khí (Mechanical Powershift) và số điện (Electronic Powershift), đáp ứng linh hoạt thói quen vận hành và yêu cầu đặc thù của từng doanh nghiệp.
NHỮNG ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI của xe xúc lật dầu LONKING CDM835
Được đúc kết từ nhiều năm nghiên cứu và cải tiến, LONKING CDM835 sở hữu những thế mạnh cạnh tranh vượt trội:
Động cơ WEICHAI hiệu suất cao: Trái tim của máy là khối động cơ WEICHAI WP6G140E22 với công suất 105kW cùng mô-men xoắn đạt 580N-m, mang lại lực kéo và lực đào bứt phá.
Vận hành êm ái, hiện đại: Cả hai phiên bản đều được trang bị tiêu chuẩn hệ thống điều khiển gầu bằng tay trang thủy lực 1 cần (Joystick Control - Single-lever), giúp thao tác nhẹ nhàng, chính xác và giảm thiểu mệt mỏi cho thợ máy.
Hệ thống truyền động linh hoạt: Tùy thuộc vào nhu cầu, khách hàng có thể chọn hộp số sang số điện tử (Electronic Powershift) để chuyển số mượt mà, hoặc hộp số cơ khí truyền thống (Mechanical Powershift) để dễ dàng bảo trì bảo dưỡng.
Môi trường làm việc lý tưởng: Cabin đạt tiêu chuẩn an toàn chống lật/chống vật rơi (ROPS & FOPS) được trang bị sẵn hệ thống Điều hòa không khí (Air Conditioner) và bảng đồng hồ hiển thị tổng hợp (Combination Instrument).
Cơ cấu thủy lực phản hồi nhanh: Hệ thống lái cảm biến tải thủy lực (Hydraulic Load Sensing System) kết hợp cùng bơm bánh răng lưu lượng lớn (246L/phút) giúp máy hoàn thành chu kỳ xúc, nâng, đổ chỉ trong 10.5 giây.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của LONKING CDM835 (tổng hợp từ cả 2 phiên bản hộp số điện và cơ khí):
| Hạng mục thông số | Đơn vị tính | Giá trị thông số kỹ thuật |
| Thông số Cơ bản (Basic Parameters) | ||
| Dung tích gầu (Bucket Capacity) | m³ | 1.8 |
| Tải trọng định mức (Rated Payload) | kg | 3500 |
| Trọng lượng vận hành (Operating Weight) | kg | 11.520 ± 300 (Số điện) / 11.220 ± 300 (Số cơ) |
| Lực kéo (Traction Force) | kN | 106 ± 3 |
| Lực đào/đột phá (Breakout Force) | kN | 103 ± 3 |
| Kích thước tổng thể (L x W x H) | mm | 7520 x 2500 x 3180 |
| Động cơ (Engine) | ||
| Hãng/Model | - | WEICHAI WP6G140E22 |
| Công suất định mức | kW / rpm | 105 tại 2200 |
| Mô-men xoắn cực đại | N·m / rpm | 580 tại 1400 - 1600 |
| Số xi-lanh / Dung tích | Xilanh / Lít | 6 / 6.75 |
| Đường kính x Hành trình (Bore x Stroke) | mm | 105 x 130 |
| Lọc gió & Hệ thống điện | - | Lọc gió 3 cấp; Máy phát 70Amp, Pin 2x24V-105Ah, Củ đề 24V-6kW |
| Hệ thống Truyền động (Drive Train) | ||
| Biến mô (Torque Converter) | - | 1 giai đoạn, tuabin đơn, 3 thành phần |
| Cầu xe (Axles) | - | Cầu khô LONKING (Trước cố định, sau dao động ±10 độ) |
| Cỡ lốp | - | 17.5-25 L-3 12PR TT |
| Tốc độ di chuyển (Số Điện / Số Cơ) | km/h | Số Điện - Tiến: 6.5/12/32 | Lùi: 6.8/12.5/33.5 Số Cơ - Tiến: 7/12/24/36 | Lùi: 8.5/28 |
| Hệ thống Thủy lực & Lái (Hydraulic & Steering System) | ||
| Điều khiển thủy lực | - | Tay trang 1 cần (Joystick) điều khiển van 2 suốt (2 Spool) |
| Bơm thủy lực | L/phút / rpm | Lưu lượng 246 tại 2200 |
| Áp suất hệ thống (Lải / Làm việc) | MPa | 14 / 16 |
| Góc lái (Steering Angle) | Độ (°) | ±35 |
| Thời gian chu kỳ (Cycle Time) | Giây | 10.5 |
| Hệ thống Phanh & Dung tích châm chất lỏng | ||
| Phanh chính & Phanh đỗ | MPa / - | Phanh khô, kẹp đĩa mạch đơn (Áp suất: 0.70 - 0.78). Đỗ: Trục mềm |
| Bình nhiên liệu (Fuel) | Lít | 200 |
| Dầu thủy lực | Lít | 173 (hoặc 178 nếu có van suốt 3) |
| Dầu động cơ / Hộp số | Lít | 17 / 37 |
| Dầu cầu (Trước / Sau) | Lít | 18.5 / 18.5 |
| Thông số Kích thước nâng hạ (Dimensions) | ||
| Chiều cao đổ lớn nhất (Bucket Pin Height) | mm | 3710 |
| Chiều cao xả tải tại góc 45 độ (Dump Clearance) | mm | 2806 |
| Tầm vươn xả tải (Reach at Max Lift) | mm | 1170 |
| Bán kính quay vòng (qua lốp / qua gầu) | mm | 5680 / 6240 |
| Chiều dài cơ sở (Wheel Base) | mm | 2850 |
| Khoảng sáng gầm (Ground Clearance) | mm | 347 |
các trang bị
Trang bị tiêu chuẩn (Standard Equipment):
- Động cơ WEICHAI, Cầu khô LONKING.
- Hộp số LONKING (chọn bản điều khiển cơ khí hoặc điều khiển điện).
- Điều khiển tay trang thủy lực 1 cần (Joystick).
- Cabin chống lật ROPS&FOPS có tích hợp Điều hòa không khí (Air Conditioner).
- Phanh kẹp điều khiển trục mềm, Bảng táp lô hiển thị tổng hợp.
Trang bị tùy chọn (Optional Equipment):
Khách hàng có thể cá nhân hóa cỗ máy với hàng loạt tùy chọn:
- Bộ lọc gió tắm dầu (Oil-bath Air Filter) để làm việc trong môi trường nhiều bụi.
- Cụm van chia thủy lực thứ 3 (3rd Spool).
- Cửa sổ cabin trượt, kính sưởi phía sau, nắp bình dầu có khóa, Camera lùi.
- Tùy chọn gầu & càng: Gầu 2.0 m³, 2.3 m³, gầu xúc than 2.5 m³, gầu có 3 lưỡi cắt, gầu xả hông, gầu 4 trong 1. Càng gắp gỗ (Log Grapple/Fork), gắp cỏ (Grass Grapple).
- Hệ thống tháo lắp nhanh (Quick Hitch) dành cho càng, gầu và lưỡi gạt tuyết. Nếu muốn tiết kiệm, khách hàng có thể lắp thêm tùy chọn bộ điều khiển cơ khí (Mechanical Shift Working Control) để thay thế tay trang trên bản số điện.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm phân tích và cung cấp máy công trình, chúng tôi tự tin mang đến cho bạn dòng sản phẩm xe xúc lật LONKING CDM835 chính hãng với chế độ bảo hành chuẩn quốc tế, phụ tùng thay thế luôn sẵn có và giá bán tốt nhất thị trường.
- Tìm hiểu thêm và xem trực tiếp sản phẩm tại: https://banmayxaydung.com/
- Liên hệ Hotline nhận tư vấn chuyên sâu & báo giá dự án TỐT NHẤT: 0988.731.339 (Mr. Hải)