XE XÚC LẬT ĐIỆN LONKING CDM856T-E
XE XÚC LẬT ĐIỆN LONKING CDM856T-E
Cam kết chất lượng
Cam kết dịch vụ
Cam kết giá tốt
Bước vào kỷ nguyên không phát thải, xe xúc lật điện LONKING CDM856T-E nổi lên như một giải pháp bốc xúc hạng nặng tối ưu, thay thế hoàn hảo cho các dòng máy chạy dầu truyền thống. Sở hữu mức tải trọng định mức 5.5 tấn cùng dung tích gầu 3.6 m³, cỗ máy này được thiết kế để xử lý khối lượng vật liệu khổng lồ tại các trạm trộn bê tông, mỏ khai thác và bến cảng. Bằng việc trang bị hệ thống pin Lithium dung lượng lớn và hệ truyền động điện tiên tiến, CDM856T-E không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội mà còn cắt giảm đáng kể chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng cho doanh nghiệp.
NHỮNG ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI của xe xúc lật ĐIỆN LONKING CDM856T-E
Dòng xúc lật điện 5.5 tấn này được tích hợp hàng loạt công nghệ cốt lõi mạnh mẽ:
Hệ thống Pin dung lượng siêu lớn: Máy sử dụng khối pin Lithium (LFP) chất lượng cao đến từ thương hiệu CATL với mức năng lượng lưu trữ lên tới 350 kWh và điện áp danh định 618V, cho phép làm việc liên tục trong nhiều giờ. Hệ thống pin được quản lý nhiệt bằng công nghệ làm mát bằng nước (Water-Cooling) giúp duy trì tuổi thọ và độ an toàn tối đa.
Hệ thống Mô-tơ kép (Dual Motor) hiệu năng cao: LONKING trang bị hai mô-tơ độc lập. Mô-tơ di chuyển có công suất 100 kW, tạo ra mô-men xoắn 900 N-m ở tốc độ 1000 vòng/phút. Mô-tơ bơm thủy lực đạt công suất 108 kW, mô-men xoắn 580 N-m ở 1800 vòng/phút. Cả hai đều được làm mát bằng nước để vận hành bền bỉ dưới cường độ cao.
Truyền động êm ái, chuyển số điện tử: Sử dụng hộp số trục trung gian (Countershaft) kết hợp hệ thống điều khiển sang số điện tử (Electronic Powershift Control), mang lại sự mượt mà khi tăng tốc và chuyển hướng.
Chu kỳ làm việc nhanh: Nhờ hệ thống lái cảm biến tải thủy lực (Hydraulic Load Sensing System) và van điều khiển 2 suốt, cỗ máy hoàn thành toàn bộ chu trình nâng - đổ - hạ chỉ trong 10.5 giây.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của xe xúc lật điện LONKING CDM856T-E:
| Hạng mục thông số | Đơn vị tính | Giá trị thông số kỹ thuật |
| Thông số Cơ bản (Basic Parameters) | ||
| Dung tích gầu (Bucket Capacity) | m³ | 3.6 |
| Tải trọng định mức (Rated Payload) | kg | 5500 |
| Trọng lượng vận hành (Operating Weight) | kg | 18.200 ± 300 |
| Lực kéo (Traction Force) | kN | 170 ± 5 |
| Lực nâng / đột phá (Breakout Force) | kN | 156 ± 5 |
| Kích thước L x W x H | mm | 8690 x 3000 x 3450 |
| Hệ thống Pin & Động cơ Điện (Battery & Motor System) | ||
| Nhà cung cấp pin | - | CATL (Loại pin LFP) |
| Năng lượng lưu trữ định mức (Rated Storage Energy) | kWh | 350 |
| Điện áp danh định (Nominal Voltage) | V | 618 |
| Kiểu làm mát pin | - | Làm mát bằng nước (Water-Cooling) |
| Mô-tơ di chuyển (Travelling Motor) | kW / N·m / rpm | Công suất 100; Mô-men xoắn 900; Tốc độ 1000 (Làm mát nước) |
| Mô-tơ bơm (Pump Motor) | kW / N·m / rpm | Công suất 108; Mô-men xoắn 580; Tốc độ 1800 (Làm mát nước) |
| Hệ thống Truyền động & Phanh (Drive Train & Brake) | ||
| Kiểu hộp số / Sang số | - | Hộp số trục trung gian (Countershaft); Điều khiển sang số điện tử |
| Trục xe | Độ (°) | Trục trước cố định; Trục sau dao động ±10 |
| Bộ vi sai / Giảm tốc | - | Vi sai thường; Giảm tốc chính xoắn 1 cấp; Giảm tốc cuối hành tinh |
| Cỡ lốp | - | 23.5-25 18PR |
| Tốc độ di chuyển | km/h | Tiến: 13 / 37 | Lùi: 13 |
| Phanh chính (Service Brake) | MPa | Hệ thống phanh thủy lực toàn phần (Full Hydraulic Braking), áp suất 12 |
| Phanh đỗ / Khẩn cấp | - | Phanh kẹp điều khiển bằng trục mềm |
| Hệ thống Thủy lực & Lái (Hydraulic & Steering) | ||
| Hệ thống lái | ml/r / MPa / Độ | Cảm biến tải; Bơm 112; Áp suất 15; Xi lanh kép; Góc lái 35° |
| Hệ thống làm việc | ml/r / MPa / Giây | Tay trang đơn (Joystick); Bơm 112; Van 2 suốt; Áp suất 19; Chu kỳ 10.5s |
| Dung tích chất lỏng | Lít | Thủy lực: 265 | Hộp số: 10.5 | Trục trước/sau: 28 / 28 |
| Thông số Kích thước Nâng hạ chi tiết (Dimensions) | ||
| Chiều cao tổng thể khi nâng gầu | mm | 5890 |
| Chiều cao chốt gầu tại mức nâng tối đa | mm | 4460 |
| Chiều cao xả tải tại góc đổ 45 độ | mm | 3360 |
| Tầm vươn tại góc đổ 45 độ | mm | 1370 |
| Góc gập gầu khi mang tải / trên mặt đất | Độ (°) | 50° / 45° |
| Độ sâu đào & Chiều cao mang tải | mm | Độ sâu đào: 125 | Chiều cao mang tải (Carry Height): 400 |
| Góc gập gầu tối đa / Góc xả tải | Độ (°) | 51° / 45° |
| Khoảng sáng gầm xe & Chiều dài cơ sở | mm | Gầm: 306 | Chiều dài cơ sở (Wheel Base): 3340 |
| Khoảng cách từ tâm trục trước đến khớp nối | mm | 1650 |
| Chiều dài tổng thể & Góc thoát | mm / Độ | Tổng thể: 8960 | Góc thoát: 28° |
| Chiều cao đến nóc Cabin & Chiều rộng qua gầu | mm | Cao cabin: 3400 | Rộng qua gầu: 3140 |
| Bán kính quay vòng (qua gầu / qua lốp) | mm | 7373 / 6721 |
| Chiều rộng tâm lốp / tính cả lốp | mm | 2240 / 2835 |
các trang bị
Trang bị tiêu chuẩn (Standard Equipment):
- Hệ thống Pin Lithium CATL.
- Hộp số LONKING với hệ thống điều khiển sang số điện tử.
- Trục xe LONKING loại khô (Dry type).
- Tay trang thủy lực điều khiển đơn (Joystick).
- Hệ thống phanh tang trống khí nén (Pneumatic drum brake).
- Cabin bảo vệ an toàn chuẩn ROPS & FOPS.
- Bảng táp lô màn hình LCD, Máy điều hòa không khí và Camera lùi.
Trang bị tùy chọn (Optional Equipment):
- Gói pin mở rộng dung lượng 350 kWh.
- Các trạm sạc công suất cao: Trụ sạc 240 kW hoặc 300 kW.
- Lốp Radial chịu tải trọng lớn.
- Hệ thống sưởi điện kính chắn gió phía sau.
- Gầu 3.6 m³ hoặc gầu lớn 5.0 m³ (loại trang bị 3 tấm lưỡi cắt).
Để tối ưu hóa chi phí vận hành và chung tay bảo vệ môi trường, xe xúc lật điện hạng nặng LONKING CDM856T-E chính là lựa chọn chiến lược cho doanh nghiệp của bạn.
- Tìm hiểu thêm và xem trực tiếp sản phẩm tại: https://banmayxaydung.com/
- Liên hệ Hotline nhận tư vấn chuyên sâu & báo giá dự án TỐT NHẤT: 0988.731.339 (Mr. Hải)