XE XÚC LẬT DẦU LONKING CDM833
XE XÚC LẬT DẦU LONKING CDM833
Cam kết chất lượng
Cam kết dịch vụ
Cam kết giá tốt
Trong phân khúc máy xúc lật tầm trung, xe xúc lật dầu LONKING CDM833 (hay còn gọi là LG833N) nổi lên như một giải pháp toàn diện cho các bãi vật liệu xây dựng, trạm trộn bê tông và khai thác khoáng sản. Sở hữu mức tải trọng định mức 3 tấn cùng dung tích gầu 1.7m3, chiếc máy này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh, độ bền và tính kinh tế. Cùng tìm hiểu chi tiết những lý do khiến LONKING CDM833 trở thành cỗ máy được giới chuyên môn đánh giá cao.
NHỮNG ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI của xe xúc lật dầu LONKING CDM833
Dựa trên thiết kế tối ưu và công nghệ hiện đại, dòng xe xúc lật này sở hữu nhiều thế mạnh vượt trội:
Động cơ vô cùng mạnh mẽ: Máy được trang bị khối động cơ WEICHAI DEUTZ mạnh mẽ (POWERFUL WEICHAI DEUTZ ENGINE). Đây là dòng động cơ diesel 4 kỳ, có tích hợp hệ thống tăng áp, làm mát bằng nước và phun nhiên liệu trực tiếp, mang lại hiệu suất vận hành cao.
Hệ thống truyền động đồng bộ, bền bỉ: Cỗ máy sử dụng hộp số và hệ thống trục truyền động do chính hãng LONKING chế tạo (LONKING TRANSMISSION, LONKING AXLES), giúp tối ưu hóa sức kéo và sự mượt mà khi sang số.
Đề cao sự an toàn cho thợ vận hành: Xe được trang bị hệ thống cabin đạt chuẩn ROPS & FOPS (Hệ thống bảo vệ chống lật và chống vật thể rơi), mang lại sự an tâm tuyệt đối khi làm việc tại các công trường khắc nghiệt.
Bảo dưỡng thuận tiện: Thiết kế khoang động cơ và các điểm rà soát kỹ thuật được bố trí thông minh, giúp quá trình bảo dưỡng diễn ra thuận tiện và nhanh chóng (Convenient Maintenance).
Đa dạng phụ kiện công tác: Máy cho phép tháo lắp và kết hợp với vô số các loại phụ kiện khác nhau (Variety with attachment), giúp biến hóa linh hoạt từ xúc vật liệu, kẹp gỗ, quét đường đến gạt tuyết.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhất của xe xúc lật LONKING CDM833:
| Hạng mục thông số | Đơn vị tính | Giá trị thông số kỹ thuật |
| Thông số hiệu suất chung (Bản tiêu chuẩn) | ||
| Dung tích gầu (Bucket Capacity) | m³ | 1.7 |
| Tải trọng định mức (Rated Payload) | kg | 3000 |
| Trọng lượng vận hành (Operating Weight) | kg | 10.300 |
| Lực kéo (Traction Force) | kN | 97.3 |
| Lực đào/đột phá (Breakout Force) | kN | 105 ± 3 |
| Thông số Động cơ (Engine) | ||
| Hãng sản xuất / Model | - | WEICHAI / WP6G125E22 |
| Công suất định mức (Rated Power) | kW / rpm | 92 (125 mã lực) tại 2200 |
| Mô-men xoắn cực đại (Maximum Torque) | N·m / rpm | 500 tại 1400 - 1600 |
| Đường kính x Hành trình piston (Bore x Stroke) | mm | 105 x 130 |
| Số xi lanh / Dung tích làm việc | Xilanh / Lít | 6 / 6.75 |
| Tỷ số nén | - | 18.0 |
| Tiêu chuẩn khí thải | - | National II |
| Hệ thống Truyền động & Lái (Drive Train & Steering) | ||
| Loại hộp số | - | Hộp số Countershaft Powershift (Điều khiển cơ khí) |
| Số cấp tốc độ | - | 4 số tiến (tối đa 30 km/h) và 2 số lùi (tối đa 28 km/h) |
| Biến mô (Torque Converter) | - | Loại 1 giai đoạn, 1 tuabin, 3 thành phần (Tỷ số: 3.2) |
| Góc lái (Steering Angle) | Độ (°) | ± 35 |
| Cỡ lốp xe (Tire) | - | 17.5-25 L-3 12PR TT |
| Hệ thống Phanh & Thủy lực (Brake & Hydraulic System) | ||
| Phanh chính (Service Brake) | MPa | Cụm kẹp đĩa mạch đơn, phanh khô (Áp suất: 0.70 - 0.78) |
| Phanh đỗ & Phanh khẩn cấp | - | Phanh kẹp điều khiển bằng trục mềm |
| Loại bơm thủy lực | L/phút / rpm | Bơm bánh răng, lưu lượng 246 tại 2200 |
| Áp suất hệ thống thủy lực (System Pressure) | MPa | 16 |
| Thời gian chu kỳ (Cycle Time) | Giây | Nâng: 5.5 | Xả tải: 1.3 | Hạ: 3.7 | Tổng cộng: 10.5 |
| Kích thước tổng thể & Khả năng làm việc (Bản tiêu chuẩn) | ||
| Kích thước tổng thể (L x W x H) | mm | 7200 x 2500 x 3180 |
| Chiều cao xả tải tại góc 45 độ (Dump Clearance) | mm | 2904 |
| Tầm vươn khi xả tải (Reach at Max Lift and 45 Dump) | mm | 1095 |
| Khoảng sáng gầm (Ground Clearance) | mm | 345 |
| Chiều dài cơ sở (Wheel Base) | mm | 2850 |
| Dung tích châm chất lỏng (Service Refill Capacity) | ||
| Bình nhiên liệu (Fuel Tank) | Lít | 200 |
| Bình dầu thủy lực (Hydraulic Tank) | Lít | 150 / 155 |
| Dầu động cơ (Crankshaft) | Lít | 17 |
| Dầu hộp số (Transmission) | Lít | 36 |
| Dầu cầu trước / sau (Front / Rear Axle) | Lít | 18.5 / 18.5 |
các trang bị
Trang bị tiêu chuẩn (Standard Equipment):
- Động cơ WEICHAI mạnh mẽ.
- Hộp số LONKING (4 tiến / 2 lùi) với bảng điều khiển sang số cơ khí (Mechanical Powershift Control).
- Hệ thống cầu (Axles) chính hãng LONKING.
- Phanh kẹp trục mềm (áp dụng cho phanh đỗ).
- Hệ thống điều khiển gầu cơ khí (Mechanical Shift Control) cùng gầu tiêu chuẩn 1.7 m³.
- Cabin chống lật/rơi vật thể (ROPS&FOPS Cabin) với bảng đồng hồ cơ và hệ thống máy sưởi ấm.
Trang bị tùy chọn (Optional Equipment):
- Nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu, người dùng có thể tùy chọn thêm:Hệ thống điều khiển tay trang thủy lực (Joystick Control).
- Hộp số LONKING 3 tiến / 3 lùi.
- Điều hòa không khí (Air Conditioner) và đài Radio/MP3.
- Hệ thống khởi động lạnh (ở -35°C) và bộ lọc gió tắm dầu.
- Cần nâng xả đổ cao (High Lift) kèm đối trọng phụ.
- Hệ thống tháo lắp nhanh (Quick Hitch Coupler/Bucket).
- Các loại gầu đa dạng: Gầu 2.0 m³, Gầu lớn 2.3 m³, Gầu xúc than 2.5 m³, Gầu xả hông (Side Tip Bucket), Gầu 4 trong 1.
- Kẹp và càng: Kẹp gỗ (Log Grapple), kẹp cỏ (Grass Grapple), càng nâng gỗ (Log Fork).
- Phụ kiện vệ sinh/dọn dẹp: Lưỡi gạt tuyết (Snow Blade), chổi quét (Close Sweeper).
- Camera lùi (Rear View Camera) và các tiện ích nhỏ như cửa sổ cabin trượt, sấy kính điện phía sau, nắp bình dầu có khóa.
Nếu bạn đang tìm kiếm một cỗ máy xúc lật dầu mạnh mẽ, bền bỉ và kinh tế như LONKING CDM833, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu cùng mức giá ưu đãi nhất thị trường.
- Tìm hiểu thêm và xem trực tiếp sản phẩm tại: https://banmayxaydung.com/
- Liên hệ Hotline nhận tư vấn chuyên sâu & báo giá dự án TỐT NHẤT: 0988.731.339 (Mr. Hải)