MÁY RẢI THẢM XCMG RP803
MÁY RẢI THẢM XCMG RP803
Cam kết chất lượng
Cam kết dịch vụ
Cam kết giá tốt
Trong thi công đường bộ, từ việc bảo trì các tuyến phố đô thị đến thảm nhựa mặt đường cao tốc cấp cao, sự linh hoạt và tính ổn định của thiết bị rải luôn là yếu tố sống còn. Máy rải thảm XCMG RP803 được định vị là dòng thiết bị thi công cỡ trung đa dụng, giải quyết hoàn hảo bài toán này. Được trang bị khối động cơ Cummins mạnh mẽ 142kW cùng bàn búa mở rộng thủy lực gia cố đặc biệt, RP803 không chỉ mang lại bề mặt thảm phẳng mịn mà còn đáp ứng năng suất lên tới 800 tấn/giờ. Dù vật liệu là bê tông nhựa (asphalt) hay đất ổn định xi măng (cement stabilized soil), cỗ máy này vẫn chứng minh được sự đáng tin cậy, giúp các nhà thầu tối ưu hóa cả thời gian lẫn chi phí vận hành.
NHỮNG ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI của MÁY TRẢI THẢM XCMG RP803
Được tích hợp những công nghệ tiên tiến nhất, XCMG RP803 mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các kỹ sư hiện trường nhờ hàng loạt ưu điểm cơ khí và điện tử:
Tính thích ứng cực cao: Máy có khả năng thích ứng tuyệt vời với nhiều điều kiện làm việc và các loại vật liệu khác nhau, từ lớp nền đến lớp mặt đường.
Trái tim Cummins mạnh mẽ: Động cơ Cummins với công suất định mức 142kW cung cấp sức mạnh bền bỉ, đảm bảo hiệu suất hoạt động cao trong thời gian dài.
Bàn búa 4 điểm tựa chống biến dạng: Bàn búa mở rộng thủy lực được thiết kế với 4 điểm tựa (four support), mang lại độ cứng kết cấu cao, khả năng chống biến dạng mạnh mẽ, hoàn toàn thích ứng với các hoạt động rải vật liệu tải trọng nặng.
Khung gầm bánh xích ưu việt: Dải xích có diện tích tiếp đất lớn giúp tăng lực kéo, đảm bảo máy di chuyển ổn định và triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng trượt xích (slipping) khi làm việc.
Công nghệ điều khiển vi máy tính hiện đại: RP803 ứng dụng công nghệ điều khiển vi máy tính mới nhất, kết hợp cảm biến mức vật liệu bằng sóng siêu âm (ultrasonic material level sensing), hệ thống tự động cân bằng điện tử và chức năng tự chẩn đoán lỗi, đảm bảo sự vận hành ổn định, tin cậy.
Vật tư tiêu hao tuổi thọ cao: Các tấm lót (pads) và cánh guồng xoắn (blades) được chế tạo từ vật liệu chống mài mòn cực cao, gia tăng độ bền và giảm thiểu đáng kể chi phí bảo dưỡng định kỳ.
Thiết kế tối ưu hóa bảo trì: Máy sở hữu các giao diện kết nối phụ kiện tháo lắp dễ dàng và nhanh chóng, đặc biệt là các giao diện thay thế nhanh cho bàn búa mở rộng thủy lực 2.5m và 3.0m.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật chứng minh sức mạnh của XCMG RP803 tại công trường:
| Hạng mục thông số | Đơn vị tính | Giá trị thông số kỹ thuật |
| Thông số cơ bản | ||
| Chiều rộng rải tiêu chuẩn (Basic paving width) | mm | 2.500 - 5.000 |
| Chiều rộng rải lớn nhất (Tùy chọn mở rộng) | mm | 6.500 - 8.000 (Lên tới 8.150 với bàn búa E600T) |
| Độ dài lớp rải tối đa | mm | 400 |
| Năng suất lý thuyết cực đại | tấn/giờ | 800 |
| Tốc độ rải tối đa | m/phút | 20 |
| Tốc độ di chuyển tối đa | km/h | 3 |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | % | 20 |
| Động cơ | ||
| Thương hiệu | - | Cummins |
| Model | - | QSB6.7 |
| Tiêu chuẩn khí thải | - | EC Stage III |
| Loại nhiên liệu | - | Diesel |
| Công suất danh định / Tốc độ | kW / rpm | 142 tại 2.000 |
| Hệ thống Bánh xích | ||
| Chiều dài dải xích tiếp đất | mm | 3.175 |
| Bề rộng bản xích | mm | 300 |
| Hệ thống Nạp & Phân phối vật liệu | ||
| Sức chứa phễu nạp (Hopper capacity) | tấn | 14 |
| Hệ thống băng tải (Conveyor) | - | 2 bộ gạt (scraper numbers), tốc độ gạt tối đa 27 m/phút |
| Hệ thống guồng xoắn (Auger) | mm / vòng/phút | Đường kính 420, tốc độ quay tối đa 90 |
| Kích thước máy | ||
| Cấu hình bàn búa E500A (Tiêu chuẩn) | mm / Độ | L: 7.080 | L1: 5.330 | L2: 2.512 | L3: 3.175 W: 3.387 | W1: 2.500 | W2: 1.898 | W3: 300 H: 4.000 | H1: 3.180 | H2 (Gầm): 100 Góc tới: 13.5° | Góc thoát: 12.5° |
| Cấu hình bàn búa E600T (Tùy chọn) | mm | Chiều dài tổng thể (L) tăng lên 8.150 (Các thông số khác tương tự tiêu chuẩn) |
| Trọng lượng và Hệ thống khác | ||
| Điện áp hệ thống ắc quy | V | 24 |
| Trọng lượng đầu kéo (Tractor weight) | tấn | 16.7 |
| Trọng lượng vận hành (Operating weight) | tấn | 20.5 |
| Trọng lượng to&àn bộ (Total weight) | tấn | 22.8 |
| Độ ồn tại vị trí vận hành (LPA) | dB(A) | 86 |
| Mức âm thanh phát ra (Emitted sound level) | dB(A) | 105 |
các trang bị
RP803 cung cấp các gói cấu hình đa dạng để đáp ứng chính xác yêu cầu của từng gói thầu:
Trang bị tiêu chuẩn: Động cơ Cummins EC Stage III 142kW; Bàn búa E500A mở rộng thủy lực 4 điểm tựa (gia nhiệt điện, búa đầm đơn); Hệ thống điều khiển thông minh; Hệ thống cảm biến cao độ và mức vật liệu MOBA; Hệ thống bôi trơn tập trung tự động.
Trang bị tùy chọn: Các bộ bắt ốc mở rộng cho bàn búa E500A (4 x 0.75m để rải tối đa 8m, hoặc 2 x 0.75m để rải tối đa 6.5m); Thiết bị phun dung dịch Diesel làm sạch; Hệ thống rung lệch tâm (Eccentric vibration); Nâng cấp lên bàn búa thủy lực E600T (rải cơ sở 3 - 5.85m) cùng các bộ mở rộng (2 x 0.9m + 2 x 0.25m) để đạt chiều rộng rải tối đa 8.15m.
Độ phẳng và tuổi thọ của mặt đường phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị rải. Đừng để thiết bị cũ kỹ làm chậm tiến độ và giảm uy tín của bạn. Máy rải thảm XCMG RP803 chính là lời cam kết về chất lượng thi công vượt trội cho mọi dự án đường bộ.
Website: https://banmayxaydung.com/
Hotline: 0988.731.339 (Mr. Hải)